red buckeye

red buckeye

A red buckeye blooms in a sunny woodland clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây red buckeye: Một loại cây bụi thuộc chi dẻ ngựa (buckeye), nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ. Cây này thường được biết đến với hoa màu đỏ rực rỡ, mọc thành chùm, quả vỏ cứng chứa hạt độc.

dụ sử dụng
  • (Cây red buckeye một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn.)
  • (Hoa của cây red buckeye thu hút chim ruồi vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red buckeye" thường được dùng trong bối cảnh thực vật học hoặc làm vườn, đặc biệt khi nói về cây cảnh bản địa của Mỹ.
    • Red buckeye (Aesculus pavia) is known for its tolerance to shade. (Cây red buckeye (Aesculus pavia) được biết đến với khả năng chịu bóng râm.)
Biến thể từ gần giống
  • Buckeye (danh từ): chi dẻ ngựa, một nhóm cây thân gỗ hoặc cây bụi, bao gồm cả red buckeye.
    • The Ohio buckeye is the state tree of Ohio. (Cây dẻ ngựa Ohio cây biểu tượng của bang Ohio.)
  • Red (tính từ): màu đỏ, mô tả màu sắc đặc trưng của hoa cây này.
    • The red flowers of the buckeye are very striking. (Hoa đỏ của cây dẻ ngựa rất nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Aesculus pavia: tên khoa học của cây red buckeye.
  • Scarlet buckeye: một tên gọi khác, nhấn mạnh màu đỏ tươi của hoa.
Các cụm từ liên quan
  • Buckeye tree: cây dẻ ngựa nói chung.
    • The buckeye tree produces nuts that are toxic to humans. (Cây dẻ ngựa tạo ra các loại hạt độc đối với con người.)
  • Red buckeye shrub: cây bụi red buckeye, nhấn mạnh dạng cây bụi.
    • The red buckeye shrub grows well in moist soil. (Cây bụi red buckeye phát triển tốtđất ẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Buckeye" trong văn hóa Mỹ đôi khi được dùng để chỉ người dân bang Ohio.
    • He is a proud buckeye from Ohio. (Anh ấy một người dân Ohio tự hào.)